陷入
HSK 6
—
Phân tích từ 陷入
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lâm vào, rơi vào, chìm vào, lún sâu vào (tình cảnh khó khăn, suy tư...).
Ví dụ (8)
公司因经营不善陷入了严重的财政危机。
Công ty vì kinh doanh kém nên đã lâm vào khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.
听到这个消息,他陷入了深深的沉思。
Nghe được tin này, anh ấy chìm vào sự trầm tư sâu sắc.
由于缺乏证据,案件的调查陷入了僵局。
Do thiếu chứng cứ, cuộc điều tra vụ án đã lâm vào bế tắc.
如果不努力,你就会陷入被动的局面。
Nếu không nỗ lực, bạn sẽ rơi vào thế bị động.
这座城市因战乱陷入了一片混乱。
Thành phố này vì chiến loạn mà rơi vào cảnh hỗn loạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây