线索
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "线索" (xiànsuǒ) nghĩa là "manh mối", ghép bởi: 线 (xiàn): dây + 索 (suǒ): dây thừng.
Thành phần cấu tạo
线索
manh mối
纟
戋
十
冖
糸
Hình ảnh:

Phân tích từ 线索
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:manh mối, đầu mối, mạch (truyện/suy nghĩ).
Ví dụ (8)
警方正在全力寻找破案的线索。
Cảnh sát đang dốc toàn lực tìm kiếm manh mối phá án.
这封信提供了一个重要的线索。
Bức thư này đã cung cấp một manh mối quan trọng.
希望能有知情人士提供线索。
Hy vọng có người biết chuyện cung cấp manh mối.
所有的线索都指向了同一个人。
Tất cả các manh mối đều hướng về cùng một người.
由于线索中断,调查被迫停止。
Do manh mối bị đứt đoạn, cuộc điều tra buộc phải dừng lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây