现状
HSK 6
—
Phân tích từ 现状
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hiện trạng, tình trạng hiện tại, thực trạng, tình hình thực tế.
Ví dụ (8)
我们不能满足于现状,要不断进取。
Chúng ta không thể thỏa mãn với hiện trạng, phải không ngừng vươn lên.
这份报告分析了公司的经济现状。
Bản báo cáo này đã phân tích thực trạng kinh tế của công ty.
他试图改变目前的贫困现状。
Anh ấy cố gắng thay đổi tình cảnh nghèo khó hiện tại.
为了维持现状,双方签订了停火协议。
Để duy trì hiện trạng, hai bên đã ký kết thỏa thuận ngừng bắn.
我们要正视教育资源的分配现状。
Chúng ta phải nhìn thẳng vào thực trạng phân bổ nguồn lực giáo dục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây