陷害
HSK 6
—
Phân tích từ 陷害
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hãm hại, vu oan, cài bẫy.
Ví dụ (8)
他是被小人陷害的。
Anh ta bị kẻ tiểu nhân hãm hại.
你不能为了私利去陷害无辜的人。
Bạn không thể vì lợi ích cá nhân mà đi hãm hại người vô tội.
证据表明,有人故意陷害他。
Bằng chứng cho thấy, có người cố tình hãm hại anh ta.
他因遭到陷害而入狱。
Anh ấy ngồi tù vì bị hãm hại.
他在竞争中通过陷害对手获得了职位。
Hắn ta có được chức vụ bằng cách hãm hại đối thủ trong cuộc cạnh tranh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây