向导
HSK 6
—
Phân tích từ 向导
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người dẫn đường, người đưa đường, kim chỉ nam.
Ví dụ (8)
进山考察之前,我们请了一位当地人做向导。
Trước khi vào núi khảo sát, chúng tôi đã thuê một người địa phương làm người dẫn đường.
没有向导,我们在丛林里很容易迷失方向。
Không có người dẫn đường, chúng ta rất dễ mất phương hướng trong rừng rậm.
导盲犬是盲人忠实的向导。
Chó dẫn đường là người dẫn đường trung thành của người khiếm thị.
兴趣是学习最好的向导。
Hứng thú là người dẫn đường tốt nhất cho việc học tập.
这位老猎人是我们此次探险的向导。
Người thợ săn già này là người dẫn đường cho chuyến thám hiểm lần này của chúng tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây