消防
HSK 6
—
Phân tích từ 消防
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phòng cháy chữa cháy (PCCC), cứu hỏa.
Ví dụ (8)
听到警报后,消防车迅速赶到了现场。
Sau khi nghe thấy báo động, xe cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường.
由于消防通道被堵,救援受到了影响。
Do lối thoát hiểm (lối đi cứu hỏa) bị chặn, công tác cứu hộ đã bị ảnh hưởng.
学校每年都会组织一次消防演习。
Trường học mỗi năm đều tổ chức một buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy.
我们要普及全民消防安全知识。
Chúng ta phải phổ cập kiến thức an toàn phòng cháy chữa cháy cho toàn dân.
这位勇敢的消防员救出了被困的孩子。
Người lính cứu hỏa dũng cảm này đã cứu được đứa bé bị mắc kẹt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây