消耗
HSK 6
—
Phân tích từ 消耗
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiêu hao, tiêu thụ, hao tốn, dùng hết (năng lượng, tài nguyên, sức lực).
Ví dụ (8)
跑步是一种非常消耗体力的运动。
Chạy bộ là một môn thể thao rất tiêu hao thể lực.
这种旧机器消耗的电量太大。
Loại máy cũ này tiêu thụ lượng điện quá lớn.
长时间的加班消耗了他过多的精力。
Tăng ca trong thời gian dài đã làm tiêu hao quá nhiều tinh lực của anh ấy.
战争极大地消耗了一个国家的资源。
Chiến tranh làm tiêu hao cực lớn tài nguyên của một quốc gia.
我们需要开发低消耗、高效率的产品。
Chúng ta cần phát triển các sản phẩm tiêu hao thấp, hiệu suất cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây