幸好
HSK 6
—
Phân tích từ 幸好
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:may mà, may mắn là, hên là.
Ví dụ (8)
突然下雨了,幸好我带了伞。
Đột nhiên trời mưa, may mà tôi có mang theo dù.
幸好你提醒我,不然我就忘了。
May mà bạn nhắc tôi, nếu không thì tôi quên mất rồi.
车虽然撞坏了,但幸好人没事。
Xe tuy bị đâm hỏng rồi, nhưng may mắn là người không sao.
幸好赶上了最后一班车。
Hên là đuổi kịp chuyến xe cuối cùng.
幸好发现得早,病情得到了控制。
May mà phát hiện sớm, bệnh tình đã được kiểm soát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây