行政
HSK 6
—
Từ ghép (17)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:hành chính, quản lý hành chính.
Ví dụ (8)
香港是一个特别行政区。
Hồng Kông là một Đặc khu hành chính.
他在公司负责行政管理工作。
Anh ấy phụ trách công tác quản lý hành chính ở công ty.
这是最高的国家行政机关。
Đây là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất.
违章停车会受到行政处罚。
Đỗ xe sai quy định sẽ bị xử phạt hành chính.
为了提高效率,必须简化行政手续。
Để nâng cao hiệu quả, cần phải đơn giản hóa thủ tục hành chính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây