胸怀
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "胸怀" (xiōnghuái) mang nghĩa "lòng dạ rộng", kết hợp bởi 胸 (xiōng - hung): "Ngực" + 怀 (huái - hoài): "Ôm ấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胸: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) bao bọc và che chở cho lồng ngực (匈) bên trong chính là bộ ngực, tấm lòng (胸). • Chữ 怀: Trái tim (忄) luôn ôm ấp nỗi niềm không nỡ buông rời (不), giữ mãi trong lòng sự hoài niệm và yêu thương (怀).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 胸怀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tấm lòng, hoài bão, chí khí, sự độ lượng (tư duy/tinh thần).
Ví dụ (5)
我们要做一个胸怀宽广的人。
Chúng ta phải làm một người có tấm lòng rộng mở (độ lượng).
We should be broad-minded people.
他胸怀大志,一心想干一番大事业。
Anh ấy mang trong mình chí lớn (hoài bão), một lòng muốn làm nên sự nghiệp lớn.
He is ambitious and is determined to accomplish something great.
政治家应该有放眼世界的胸怀。
Nhà chính trị cần phải có tầm nhìn và tư duy hướng ra thế giới.
Politicians should have the breadth of mind to look at the world as a whole.
这点小事都容不下,你的胸怀太狭隘了。
Chuyện nhỏ này mà cũng không chứa nổi, tấm lòng của bạn quá hẹp hòi rồi.
If you can't even tolerate such a trivial matter, your mind is too narrow.
这首诗表达了诗人忧国忧民的胸怀。
Bài thơ này thể hiện tấm lòng lo nước thương dân của nhà thơ.
This poem expresses the poet's deep concern for the country and its people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây