寻觅
HSK 6
—
Phân tích từ 寻觅
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tìm kiếm, tìm tòi, kiếm tìm (thường dùng trong văn viết).
Ví dụ (8)
他在人海中寻觅那个熟悉的背影。
Anh ấy tìm kiếm bóng lưng quen thuộc đó giữa biển người.
诗人四处游历,只为寻觅创作的灵感。
Nhà thơ đi du lịch khắp nơi, chỉ để tìm kiếm cảm hứng sáng tác.
鸟儿在树林里叽叽喳喳地寻觅食物。
Những chú chim ríu rít tìm kiếm thức ăn trong rừng cây.
很多人一生都在寻觅真正的幸福。
Rất nhiều người cả đời đều đang tìm kiếm hạnh phúc đích thực.
这是一种难以寻觅的珍稀药材。
Đây là một loại dược liệu quý hiếm khó mà tìm thấy được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây