循序渐进
HSK 6
—
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (verb, adverb)
Nghĩa:tuần tự nhi tiến, tiến hành từng bước, làm dần dần theo thứ tự.
Ví dụ (8)
学习语言需要循序渐进,不能急于求成。
Học ngôn ngữ cần phải tiến hành từng bước, không thể nóng vội mong thành công ngay.
健身计划应该循序渐进,以免受伤。
Kế hoạch tập gym nên thực hiện từ từ từng bước để tránh bị thương.
老师教导我们要循序渐进地掌握知识。
Thầy giáo dạy chúng tôi phải nắm vững kiến thức theo trình tự từng bước một.
这种病的治疗必须循序渐进。
Việc điều trị căn bệnh này bắt buộc phải tiến hành dần dần theo phác đồ.
改革要循序渐进,不能搞“一刀切”。
Cải cách phải tiến hành từng bước, không thể áp dụng rập khuôn máy móc ngay lập tức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây