严禁
HSK 6
—
Phân tích từ 严禁
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nghiêm cấm, cấm tuyệt đối.
Ví dụ (8)
加油站内严禁吸烟和使用手机。
Trong trạm xăng nghiêm cấm hút thuốc và sử dụng điện thoại di động.
博物馆内严禁拍照和触摸展品。
Trong bảo tàng nghiêm cấm chụp ảnh và chạm vào hiện vật.
为了安全,严禁携带易燃易爆物品上车。
Để đảm bảo an toàn, nghiêm cấm mang theo các vật dễ cháy nổ lên xe.
此处水深危险,严禁下河游泳。
Nơi này nước sâu nguy hiểm, nghiêm cấm xuống sông bơi lội.
法律严禁赌博行为。
Pháp luật nghiêm cấm hành vi cờ bạc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây