严厉
HSK 6
—
Phân tích từ 严厉
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nghiêm khắc, gay gắt, quyết liệt (trừng phạt, phê bình).
Ví dụ (8)
父亲对我要求非常严厉。
Cha yêu cầu đối với tôi vô cùng nghiêm khắc.
如果违反规定,将会受到严厉的惩罚。
Nếu vi phạm quy định, sẽ phải chịu sự trừng phạt nghiêm khắc.
老师严厉地批评了迟到的学生。
Thầy giáo đã phê bình gay gắt những học sinh đi muộn.
我们要严厉打击各种犯罪活动。
Chúng ta phải trấn áp quyết liệt (nghiêm khắc đánh mạnh) các loại hoạt động tội phạm.
他用严厉的目光注视着我。
Ông ấy nhìn chằm chằm vào tôi với ánh mắt nghiêm nghị (dữ dằn).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây