掩护
HSK 6
—
Phân tích từ 掩护
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:yểm hộ, che chở, bảo vệ, bắn yểm trợ, bao che.
Ví dụ (8)
部队在炮火的掩护下向前推进。
Bộ đội tiến lên phía trước dưới sự yểm trợ của pháo hỏa.
你先撤退,我来掩护你!
Cậu rút lui trước đi, tôi sẽ yểm hộ (bọc lót) cho cậu!
他利用夜色作掩护,悄悄离开了村庄。
Anh ta lợi dụng bóng đêm làm vỏ bọc (che chở), lặng lẽ rời khỏi ngôi làng.
在篮球比赛中,队员之间要互相掩护。
Trong thi đấu bóng rổ, các cầu thủ phải hỗ trợ che chắn (screen) cho nhau.
不要互相掩护缺点,要敢于批评。
Đừng bao che khuyết điểm cho nhau, phải dám phê bình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây