摇晃
HSK 6
—
Phân tích từ 摇晃
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lung lay, rung rinh, chao đảo, lảo đảo, lắc lư (mất thăng bằng).
Ví dụ (8)
地震时,整个大楼都在剧烈摇晃。
Khi động đất, cả tòa nhà đều rung lắc dữ dội.
那个醉汉走路摇摇晃晃的。
Gã say rượu kia đi đường cứ lảo đà lảo đảo (lắc lư nghiêng ngả).
不要摇晃桌子,水会洒出来的。
Đừng có rung lắc cái bàn, nước sẽ sóng sánh ra ngoài đấy.
船身猛烈摇晃,乘客们感到很害怕。
Thân tàu lắc lư mạnh, hành khách cảm thấy rất sợ hãi.
烛光在风中摇晃,好像随时会熄灭。
Ánh nến lung lay trong gió, dường như có thể tắt bất cứ lúc nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây