晃
丨フ一一丨丶ノ一ノフ
10
HSK1
Động từ
Từ ghép (12)
Định nghĩa (2)
1
tính từ (đọc 'huǎng')
Nghĩa:chói sáng, sáng lóa
Ví dụ (5)
树枝在风中来回晃动。
Cành cây lắc lư qua lại trong gió.
阳光太亮了,有点儿晃眼。
Ánh sáng mặt trời sáng quá, hơi chói mắt.
船晃得很厉害,我有点晕。
Thuyền lắc lư rất mạnh, tôi hơi chóng mặt.
时间过得真快,一晃十年过去了。
Thời gian trôi qua thật nhanh, thoáng chốc đã mười năm trôi qua.
不要晃桌子,我在写字。
Đừng rung lắc bàn, tôi đang viết chữ.
2
động từ (đọc 'huàng')
Nghĩa:lắc lư, lay động; thoáng qua
Ví dụ (3)
树枝在风中晃。
Cành cây lắc lư trong gió.
影子一晃就不见了。
Cái bóng thoáng qua rồi biến mất.
他在门口晃了一下。
Anh ấy lướt qua cửa một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây