依次
HSK 6
—
Phân tích từ 依次
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:lần lượt, theo thứ tự, nối tiếp nhau.
Ví dụ (8)
请大家依次排队上车,不要拥挤。
Mời mọi người lần lượt xếp hàng lên xe, đừng chen lấn.
医生依次检查了每位病人的身体状况。
Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng sức khỏe của từng bệnh nhân theo thứ tự.
会议上,各部门经理依次做了汇报。
Tại cuộc họp, giám đốc các bộ phận đã lần lượt báo cáo.
考官要求考生依次回答问题。
Giám khảo yêu cầu thí sinh trả lời câu hỏi theo thứ tự.
嘉宾们依次入座,晚宴正式开始。
Các vị khách mời lần lượt vào chỗ ngồi, tiệc tối chính thức bắt đầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây