野蛮
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "野蛮" (yěmán) nghĩa là "man rợ", ghép bởi: 野 (yě): hoang dã + 蛮 (mán): man.
Thành phần cấu tạo
野蛮
man rợ
里
予
亦
虫
Hình ảnh:

Phân tích từ 野蛮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dã man, man rợ, thô bạo, thô lỗ, thiếu văn minh.
Ví dụ (8)
这种野蛮的行为应该受到谴责。
Hành vi dã man này đáng bị lên án.
人类早已告别了野蛮时代,进入了文明社会。
Nhân loại đã sớm từ biệt thời đại dã man (mông muội), bước vào xã hội văn minh.
请不要野蛮施工,以免损坏地下管道。
Xin đừng thi công một cách thô bạo (làm ẩu), để tránh làm hỏng đường ống ngầm.
这群侵略者野蛮地掠夺了大量文物。
Đám xâm lược này đã cướp bóc một cách dã man lượng lớn văn vật.
哪怕你有理,也不能这么野蛮待人。
Cho dù bạn có lý, cũng không được đối xử thô lỗ với người khác như vậy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây