依托
HSK 6
—
Phân tích từ 依托
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dựa vào, nhờ vào, nương tựa (làm nền tảng phát triển), sự nương tựa.
Ví dụ (8)
这家企业依托先进的技术迅速发展。
Doanh nghiệp này dựa vào (lấy làm nền tảng) công nghệ tiên tiến để phát triển nhanh chóng.
我们要依托港口优势,发展对外贸易。
Chúng ta phải dựa vào ưu thế cảng biển để phát triển ngoại thương.
这部小说是依托真实的历史事件改编的。
Cuốn tiểu thuyết này được cải biên dựa trên (cốt lõi là) sự kiện lịch sử có thật.
旅游业的发展必须依托良好的生态环境。
Sự phát triển của ngành du lịch bắt buộc phải dựa vào môi trường sinh thái tốt.
这是一个依托互联网建立起来的新型社区。
Đây là một cộng đồng kiểu mới được xây dựng dựa trên nền tảng Internet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây