一丝不苟
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "一丝不苟" (yīsībùgǒu) nghĩa là "cẩn thận tỉ mỉ", ghép bởi: 一 (yī): số một + 丝 (sī): sợi tơ + 不 (bù): không + 苟 (gǒu): nếu như.
Thành phần cấu tạo
一丝不苟
cẩn thận tỉ mỉ
一
丝
个 (biến thể)
艹
句
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tỉ mỉ, cẩn thận, chu đáo, không sơ suất một chút nào, một li không sai.
Ví dụ (8)
他对工作一丝不苟,从未出过差错。
Anh ấy làm việc tỉ mỉ chu đáo, chưa từng xảy ra sai sót.
这位老科学家一丝不苟的治学态度令人敬佩。
Thái độ nghiên cứu học thuật tỉ mỉ cẩn trọng của vị nhà khoa học già này khiến người ta kính phục.
连这么小的细节他都检查得一丝不苟。
Ngay cả chi tiết nhỏ thế này anh ấy cũng kiểm tra một cách cẩn thận không sơ suất.
虽然是重复性的劳动,但他依然做得一丝不苟。
Tuy là công việc lao động lặp lại, nhưng anh ấy vẫn làm một cách vô cùng cẩn thận.
由于他一丝不苟的精神,项目得以完美交付。
Nhờ tinh thần tỉ mỉ chu đáo của anh ấy, dự án đã được bàn giao một cách hoàn hảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây