依据
HSK 6
—
Phân tích từ 依据
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:căn cứ, cơ sở, bằng chứng, luận cứ.
Ví dụ (8)
说话要有依据,不能信口开河。
Nói chuyện phải có căn cứ, không được nói hươu nói vượn.
这项判决缺乏法律依据。
Phán quyết này thiếu căn cứ pháp lý.
这是我们制定计划的主要依据。
Đây là cơ sở chủ yếu để chúng tôi xây dựng kế hoạch.
他的推测没有任何科学依据。
Suy đoán của anh ấy không có bất kỳ cơ sở khoa học nào.
请提供你索赔的依据。
Vui lòng cung cấp căn cứ để bạn đòi bồi thường.
2
giới từ
Nghĩa:căn cứ theo, dựa theo, chiếu theo.
Ví dụ (8)
依据法律规定,你有权保持沉默。
Căn cứ theo quy định của pháp luật, bạn có quyền giữ im lặng.
我们会依据市场变化调整价格。
Chúng tôi sẽ dựa theo biến động thị trường để điều chỉnh giá cả.
录取名单是依据考生成绩确定的。
Danh sách trúng tuyển được xác định căn cứ vào thành tích của thí sinh.
请依据实际情况填写表格。
Vui lòng điền vào bảng biểu dựa trên tình hình thực tế.
依据天气预报,明天有大雨。
Căn cứ theo dự báo thời tiết, ngày mai có mưa to.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây