立体
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "立体" (lìtǐ) mang nghĩa "lập thể", kết hợp bởi 立 (lì - lập): "Đứng" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập. • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 立体
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:khối (hình học), vật thể ba chiều.
Ví dụ (5)
正方体是一种常见的立体。
Hình lập phương là một loại khối hình học thường gặp.
A cube is a common three-dimensional shape.
我们在数学课上学习了立体几何。
Chúng tôi đã học hình học không gian (hình học lập thể) trong giờ toán.
We studied solid geometry in math class.
如果不画阴影,这个球体看起来就不像立体的。
Nếu không vẽ bóng, khối cầu này trông sẽ không giống vật thể ba chiều.
Without shading, this sphere doesn't look three-dimensional.
通过折纸,可以把平面纸张变成立体形状。
Thông qua gấp giấy, có thể biến tờ giấy phẳng thành hình khối ba chiều.
Through paper folding, a flat sheet of paper can be turned into a three-dimensional shape.
建筑模型是一个缩小的立体实物。
Mô hình kiến trúc là một vật thể ba chiều thu nhỏ.
An architectural model is a scaled-down three-dimensional physical object.
2
tính từ
Nghĩa:ba chiều (3D), nổi (âm thanh), lập thể, đa chiều, toàn diện.
Ví dụ (5)
我昨天去电影院看了一部立体电影。
Hôm qua tôi đi rạp xem một bộ phim 3D (phim lập thể ba chiều).
I went to the cinema yesterday to watch a 3D movie.
这幅画画得很有立体感,栩栩如生。
Bức tranh này vẽ rất có cảm giác ba chiều (có chiều sâu), sống động như thật.
This painting has a strong sense of depth and looks vividly lifelike.
这套音响的立体声效果非常棒。
Hiệu ứng âm thanh nổi (stereo) của bộ loa này rất tuyệt.
This stereo system has an excellent stereo effect.
城市建设要发展立体交通体系。
Xây dựng đô thị cần phát triển hệ thống giao thông lập thể (đa tầng, cầu vượt).
Urban development should promote a comprehensive transportation system.
我们要对这个问题进行立体式的分析。
Chúng ta cần tiến hành phân tích vấn đề này một cách đa chiều (toàn diện).
We need to conduct a multi-dimensional analysis of this issue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây