例外
HSK 6
—
Phân tích từ 例外
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:ngoại lệ, trường hợp ngoại lệ.
Ví dụ (8)
每个人都要遵守规则,没有例外。
Mọi người đều phải tuân thủ quy tắc, không có ngoại lệ.
这只是一个极其罕见的例外。
Đây chỉ là một trường hợp ngoại lệ cực kỳ hiếm gặp.
除了极少数例外,大部分学生都通过了考试。
Trừ một số rất ít trường hợp ngoại lệ, phần lớn học sinh đều đã qua kỳ thi.
凡事都有例外,不能一概而论。
Việc gì cũng có ngoại lệ, không thể vơ đũa cả nắm.
我们不能为了你破这个例外。
Chúng tôi không thể vì bạn mà phá vỡ tiền lệ (tạo ra ngoại lệ) này.
2
động từ
Nghĩa:là ngoại lệ, được miễn trừ, nằm ngoài (quy luật/quy định).
Ví dụ (8)
所有人都必须参加会议,谁也不能例外。
Tất cả mọi người đều phải tham gia họp, không ai được ngoại lệ.
法律面前人人平等,你也并不例外。
Trước pháp luật mọi người đều bình đẳng, bạn cũng không phải là ngoại lệ.
大家都去了,我怎么能例外呢?
Mọi người đều đi rồi, tôi làm sao có thể đứng ngoài (là ngoại lệ) được chứ?
这家商店全年营业,春节也不例外。
Cửa hàng này mở cửa quanh năm, Tết cũng không ngoại lệ.
这种病通常感染老年人,但年轻人也不能例外。
Bệnh này thường lây nhiễm người già, nhưng người trẻ cũng không được miễn trừ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây