力图
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "力图" (lìtú) mang nghĩa "cố gắng", kết hợp bởi 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 力图
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cố gắng, ra sức, nỗ lực (để đạt được mục đích), mưu cầu.
Ví dụ (5)
他力图改变公司的现状。
Anh ấy ra sức thay đổi hiện trạng của công ty.
He is trying to change the company's current situation.
辩护律师力图证明被告是无罪的。
Luật sư bào chữa nỗ lực chứng minh bị cáo vô tội.
The defense lawyer is trying to prove that the defendant is innocent.
我们力图在最短的时间内完成任务。
Chúng tôi cố gắng hết sức để hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian ngắn nhất.
We are striving to complete the task in the shortest possible time.
这也是我们力图避免的情况。
Đây cũng là tình huống mà chúng tôi ra sức tránh né.
This is also a situation we are trying to avoid.
工厂力图提高生产效率,降低成本。
Nhà máy nỗ lực nâng cao hiệu suất sản xuất, giảm giá thành.
The factory is striving to improve production efficiency and reduce costs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây