Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
力图
lìtú
cố gắng, ra sức, nỗ lực (để đạt được mục đích), mưu cầu.
Hán việt: lực đồ
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "力图" (lìtú) mang nghĩa "cố gắng", kết hợp bởi 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).

Thành phần cấu tạo

力图
lìtú
cố gắng
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp
图
tú • đồ
hình ảnh
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh, cương vực
冬
Chữ Đông
Mùa đông, biểu âm

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:cố gắng, ra sức, nỗ lực (để đạt được mục đích), mưu cầu.
Ví dụ (5)
tā他lìtú力图gǎibiàn改变gōngsī公司de的xiànzhuàng现状。
Anh ấy ra sức thay đổi hiện trạng của công ty.
He is trying to change the company's current situation.
biànhùlǜshī辩护律师lìtú力图zhèngmíng证明bèigào被告shì是wúzuì无罪de的。
Luật sư bào chữa nỗ lực chứng minh bị cáo vô tội.
The defense lawyer is trying to prove that the defendant is innocent.
wǒmen我们lìtú力图zài在zuì最duǎn短de的shíjiān时间nèi内wánchéng完成rènwù任务。
Chúng tôi cố gắng hết sức để hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian ngắn nhất.
We are striving to complete the task in the shortest possible time.
zhè这yě也shì是wǒmen我们lìtú力图bìmiǎn避免de的qíngkuàng情况。
Đây cũng là tình huống mà chúng tôi ra sức tránh né.
This is also a situation we are trying to avoid.
gōngchǎng工厂lìtú力图tígāo提高shēngchǎn生产xiàolǜ效率,jiàngdī降低chéngběn成本。
Nhà máy nỗ lực nâng cao hiệu suất sản xuất, giảm giá thành.
The factory is striving to improve production efficiency and reduce costs.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây