力争
HSK 6
—
Phân tích từ 力争
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nỗ lực phấn đấu, ra sức tranh thủ, cố gắng hết sức để đạt được, cực lực phản bác (tranh luận).
Ví dụ (8)
我们要力争上游,不甘落后。
Chúng ta phải nỗ lực vươn lên hàng đầu, không cam chịu tụt hậu.
这项工程要力争在年底前完工。
Công trình này phải cố gắng hết sức để hoàn thành trước cuối năm.
运动员们正在力争金牌。
Các vận động viên đang nỗ lực tranh đoạt huy chương vàng.
我们会力争为您提供最好的服务。
Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để cung cấp dịch vụ tốt nhất cho bạn.
他在会议上据理力争,维护公司的利益。
Anh ấy đã dựa vào lý lẽ để cực lực tranh luận (bảo vệ quan điểm) tại cuộc họp, nhằm bảo vệ lợi ích công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây