立足
HSK 6
—
Phân tích từ 立足
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đứng vững, trụ vững, có chỗ đứng, dựa vào, dựa trên.
Ví dụ (8)
年轻人要在社会上立足并不容易。
Người trẻ muốn có chỗ đứng (trụ vững) trong xã hội không hề dễ dàng.
这家公司凭借创新在市场上立足。
Công ty này dựa vào sự đổi mới để đứng vững trên thị trường.
我们要立足现在,放眼未来。
Chúng ta phải dựa vào (đứng vững ở) hiện tại, phóng tầm mắt về tương lai.
没有真才实学,很难在这里立足。
Không có tài năng học vấn thực sự thì rất khó trụ lại ở đây.
这也是我们立足于世界民族之林的根本。
Đây cũng là cái gốc để chúng ta đứng vững trong rừng các dân tộc trên thế giới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây