连年
HSK 6
—
Phân tích từ 连年
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:liên niên, liên tiếp nhiều năm, năm này qua năm khác.
Ví dụ (8)
连年的战争让这个国家变得贫穷不堪。
Chiến tranh liên miên nhiều năm khiến đất nước này trở nên nghèo khó cùng cực.
这里连年干旱,庄稼几乎颗粒无收。
Nơi này hạn hán liên tiếp nhiều năm, hoa màu gần như mất trắng.
公司业绩连年增长,创造了历史新高。
Thành tích kinh doanh của công ty tăng trưởng liên tiếp nhiều năm, lập kỷ lục mới.
农民们喜获连年丰收。
Bà con nông dân vui mừng vì được mùa liên tiếp nhiều năm.
连年的亏损导致这家工厂面临倒闭。
Thua lỗ triền miên nhiều năm dẫn đến việc nhà máy này đối mặt với nguy cơ phá sản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây