联络
HSK 6
—
Phân tích từ 联络
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:liên lạc, liên hệ, giữ liên lạc, gắn kết.
Ví dụ (8)
我们好久没联络了,最近怎么样?
Chúng ta đã lâu không liên lạc rồi, dạo này thế nào?
请留下你的联络方式,方便以后联系。
Vui lòng để lại phương thức liên lạc của bạn, để tiện liên hệ sau này.
周末大家聚一聚,联络一下感情。
Cuối tuần mọi người tụ tập một chút, gắn kết tình cảm (hâm nóng tình cảm).
他是我们公司驻北京的联络员。
Anh ấy là liên lạc viên (nhân viên đầu mối) của công ty chúng tôi tại Bắc Kinh.
我已经跟客户联络过了,他们同意见面。
Tôi đã liên lạc với khách hàng rồi, họ đồng ý gặp mặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây