辽阔
HSK 6
—
Phân tích từ 辽阔
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bao la, mênh mông, bát ngát, rộng lớn (đất đai, biển cả, bầu trời).
Ví dụ (8)
中国拥有辽阔的疆土。
Trung Quốc sở hữu lãnh thổ bao la.
汽车奔驰在辽阔的草原上。
Xe ô tô lao nhanh trên thảo nguyên bát ngát.
面对辽阔的大海,我的心情豁然开朗。
Đối mặt với biển cả mênh mông, tâm trạng tôi bỗng trở nên thoáng đãng.
这片辽阔的平原非常适合种植小麦。
Vùng đồng bằng rộng lớn này rất thích hợp trồng lúa mì.
雄鹰在辽阔的天空中翱翔。
Chim ưng bay lượn trên bầu trời bao la.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây