列举
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "列举" (lièjǔ) nghĩa là "liệt kê", ghép bởi: 列 (liè): hàng + 举 (jǔ): giơ lên.
Thành phần cấu tạo
列举
liệt kê
歹
刂
举
Hình ảnh:

Phân tích từ 列举
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:liệt kê, kể ra, đưa ra (ví dụ, dẫn chứng).
Ví dụ (8)
他在文章中列举了很多生动的例子。
Trong bài viết, anh ấy đã liệt kê rất nhiều ví dụ sinh động.
请列举出这两种方法的优缺点。
Hãy liệt kê ra ưu nhược điểm của hai phương pháp này.
由于时间关系,我就不一一列举了。
Do thời gian có hạn, tôi sẽ không liệt kê từng cái một nữa.
报告列举了大量数据来证明这个观点。
Báo cáo đã đưa ra (liệt kê) một lượng lớn số liệu để chứng minh quan điểm này.
你能列举几个中国古代的诗人吗?
Bạn có thể kể tên (liệt kê) vài nhà thơ cổ đại Trung Quốc không?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây