临床
HSK 6
—
Phân tích từ 临床
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:lâm sàng (trực tiếp điều trị/quan sát bệnh nhân), thực tiễn y học.
Ví dụ (8)
这位医生有着丰富的临床经验。
Vị bác sĩ này có kinh nghiệm lâm sàng vô cùng phong phú.
新药必须通过临床试验才能上市。
Thuốc mới bắt buộc phải thông qua thử nghiệm lâm sàng mới được tung ra thị trường.
这是一种常见的临床症状。
Đây là một loại triệu chứng lâm sàng thường gặp.
他在大学里攻读临床医学专业。
Anh ấy đang theo học chuyên ngành y học lâm sàng tại đại học.
临床表现证明这种疗法是有效的。
Biểu hiện lâm sàng chứng minh liệu pháp này có hiệu quả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây