灵敏
HSK 6
—
Phân tích từ 灵敏
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhạy bén, nhạy cảm, thính, nhạy (máy móc), linh mẫn.
Ví dụ (8)
警犬的嗅觉非常灵敏。
Khứu giác của chó cảnh sát vô cùng nhạy bén.
这种仪器的探测头十分灵敏。
Đầu dò của loại thiết bị này cực kỳ nhạy.
虽然年纪大了,但他的听觉依然很灵敏。
Tuy tuổi đã cao, nhưng thính giác của ông ấy vẫn rất thính.
做守门员必须反应灵敏。
Làm thủ môn bắt buộc phản ứng phải nhanh nhạy.
这只兔子的耳朵很灵敏,一有动静就跑。
Tai của con thỏ này rất thính, vừa có động tĩnh là chạy ngay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây