零星
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "零星" (língxīng) nghĩa là "lẻ tẻ", ghép bởi: 零 (líng): số không + 星 (xīng): sao.
Thành phần cấu tạo
零星
lẻ tẻ
雨
令
日
生
Hình ảnh:

Phân tích từ 零星
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lẻ tẻ, lác đác, rải rác, vụn vặt, lặt vặt.
Ví dụ (8)
窗外开始飘起了零星小雨。
Ngoài cửa sổ bắt đầu lất phất mưa nhỏ lác đác.
远处传来了零星的枪声。
Từ xa truyền lại những tiếng súng lẻ tẻ.
他靠打一些零星的工维持生活。
Anh ấy dựa vào việc làm một số công việc lặt vặt để duy trì cuộc sống.
关于这件事,我只听到了一些零星的消息。
Về việc này, tôi chỉ nghe được một vài tin tức rải rác (không trọn vẹn).
这些零星的开支加起来也不少。
Những khoản chi tiêu lặt vặt này cộng lại cũng không ít đâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây