领袖
HSK 6
—
Phân tích từ 领袖
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lãnh tụ, người cầm đầu, thủ lĩnh, người dẫn dắt (tầm cỡ lớn).
Ví dụ (8)
他是一位杰出的政治领袖。
Ông ấy là một vị lãnh tụ chính trị kiệt xuất.
作为精神领袖,他给人们带来了希望。
Với tư cách là lãnh tụ tinh thần, ông ấy đã mang lại hy vọng cho mọi người.
这家公司是行业内的技术领袖。
Công ty này là đơn vị dẫn đầu (thủ lĩnh) về công nghệ trong ngành.
工会领袖正在与管理层进行谈判。
Thủ lĩnh công đoàn đang tiến hành đàm phán với ban quản lý.
他是这场变革运动的领袖人物。
Ông ấy là nhân vật lãnh tụ của phong trào cải cách này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây