流浪
HSK 6
—
Phân tích từ 流浪
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lưu lạc, lang thang, phiêu bạt (không nhà cửa, nay đây mai đó).
Ví dụ (8)
他从小失去父母,四处流浪。
Anh ấy mất cha mẹ từ nhỏ, lưu lạc khắp nơi.
我们可以收养这只流浪狗吗?
Chúng ta có thể nhận nuôi chú chó hoang (lang thang) này không?
由于战争,许多人被迫流浪异国他乡。
Do chiến tranh, rất nhiều người bị buộc phải lưu lạc nơi đất khách quê người.
他在街头流浪了整整三年。
Anh ta đã lang thang đầu đường xó chợ tròn 3 năm.
这位流浪歌手的歌声打动了很多人。
Tiếng hát của người ca sĩ lang thang này đã làm cảm động rất nhiều người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây