留恋
HSK 6
—
Phân tích từ 留恋
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lưu luyến, quyến luyến, không nỡ rời xa, nhớ nhung (cảnh/người/vật cũ).
Ví dụ (8)
他对这片土地充满了留恋。
Anh ấy tràn đầy sự lưu luyến đối với mảnh đất này.
毕业时,同学们对母校十分留恋。
Khi tốt nghiệp, các bạn học sinh vô cùng quyến luyến mái trường xưa.
不要过分留恋过去的辉煌,要向前看。
Đừng quá lưu luyến (chìm đắm) vào huy hoàng của quá khứ, phải nhìn về phía trước.
这里的景色太美了,让人流连忘返(十分留恋)。
Cảnh sắc ở đây đẹp quá, khiến người ta quyến luyến quên lối về.
临走前,他留恋地看了一眼住了多年的老房子。
Trước khi đi, anh ấy nhìn ngôi nhà cũ đã ở bao năm với ánh mắt đầy lưu luyến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây