流露
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "流露" (liúlù) mang nghĩa "lộ ra", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 流露
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bộc lộ, toát lên, biểu lộ, để lộ (tình cảm, ý nghĩ một cách tự nhiên).
Ví dụ (5)
听了这番话,他的眼中流露出一丝悲伤。
Nghe xong những lời này, trong mắt anh ấy toát lên một thoáng bi thương.
After hearing those words, a trace of sadness showed in his eyes.
字里行间流露出了他对家乡的思念。
Giữa những dòng chữ bộc lộ nỗi nhớ nhung của anh ấy đối với quê hương.
Between the lines, his longing for his hometown came through.
这是他真情实感的自然流露。
Đây là sự bộc lộ tự nhiên của tình cảm chân thật trong anh ấy.
This was a natural expression of his genuine feelings.
看着孩子,母亲的脸上流露出幸福的笑容。
Nhìn đứa con, trên khuôn mặt người mẹ toát lên nụ cười hạnh phúc.
Looking at her child, the mother’s face lit up with a happy smile.
他不经意间流露出的不满引起了老板的注意。
Sự bất mãn mà anh ta vô tình để lộ ra đã thu hút sự chú ý của ông chủ.
The dissatisfaction he inadvertently revealed caught the boss’s attention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây