论证
HSK 6
—
Phân tích từ 论证
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:luận chứng, chứng minh (bằng lý lẽ), thuyết minh, sự chứng minh.
Ví dụ (8)
这个项目需要经过专家的严格论证。
Dự án này cần phải trải qua sự thẩm định (luận chứng) nghiêm ngặt của các chuyên gia.
他在论文中详细论证了自己的观点。
Trong bài luận văn, anh ấy đã chứng minh (luận chứng) quan điểm của mình một cách chi tiết.
这只是一个假设,还需要进一步论证。
Đây chỉ là một giả thuyết, còn cần phải chứng minh thêm nữa.
我们要对方案的可行性进行论证。
Chúng ta phải tiến hành luận chứng về tính khả thi của phương án.
他的论证过程逻辑严密,让人信服。
Quá trình lập luận chứng minh của anh ấy có logic chặt chẽ, khiến người ta bị thuyết phục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây