轮廓
HSK 6
—
Phân tích từ 轮廓
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đường nét, đường viền, hình dáng, sườn (bài viết), nét khái quát.
Ví dụ (8)
他在纸上画出了这座山的轮廓。
Anh ấy đã vẽ ra đường nét (hình dáng) của ngọn núi này trên giấy.
这位模特的脸部轮廓非常分明(立体)。
Đường nét khuôn mặt của người mẫu này rất rõ ràng (góc cạnh/sắc nét).
雾很大,只能隐约看到建筑物的轮廓。
Sương mù rất lớn, chỉ có thể nhìn thấy lờ mờ hình dáng của tòa nhà.
他向我介绍了这个计划的大致轮廓。
Anh ấy giới thiệu cho tôi những nét khái quát (sườn) của kế hoạch này.
月光下,树木的轮廓显得有些神秘。
Dưới ánh trăng, hình bóng của cây cối trông có vẻ hơi bí ẩn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây