麻醉
HSK 6
—
Phân tích từ 麻醉
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:gây mê, gây tê (y học), làm tê liệt (ý chí), ru ngủ (tinh thần).
Ví dụ (8)
手术前需要进行全身麻醉。
Trước khi phẫu thuật cần tiến hành gây mê toàn thân.
他是医院里最优秀的麻醉师。
Anh ấy là bác sĩ gây mê xuất sắc nhất trong bệnh viện.
拔牙的时候打了一点麻醉药。
Lúc nhổ răng có tiêm một chút thuốc tê.
他整天喝酒,试图用酒精来麻醉自己。
Anh ta uống rượu cả ngày, cố gắng dùng cồn để làm tê liệt bản thân (quên đi nỗi buồn).
这种毒品会麻醉人的神经。
Loại ma túy này sẽ làm tê liệt thần kinh con người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây