埋怨
HSK 6
—
Phân tích từ 埋怨
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:oán trách, trách móc, than vãn (về ai đó hoặc điều gì đó).
Ví dụ (8)
出了问题要先找原因,不要互相埋怨。
Xảy ra vấn đề thì phải tìm nguyên nhân trước, đừng có oán trách lẫn nhau.
她总是埋怨丈夫工作太忙,不顾家。
Cô ấy luôn trách móc chồng công việc quá bận rộn, không lo cho gia đình.
与其埋怨命运不公,不如努力改变现状。
Thay vì oán trách số phận bất công, chi bằng nỗ lực thay đổi hiện trạng.
尽管受了很多委屈,但他从没埋怨过一句。
Mặc dù chịu nhiều tủi thân, nhưng anh ấy chưa từng than vãn oán trách lấy một câu.
这就是你自己的选择,别埋怨别人。
Đây chính là lựa chọn của bản thân bạn, đừng trách người khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây