漫长
HSK 6
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dài dằng dặc, đằng đẵng, dài lê thê, lâu dài (thời gian, con đường).
Ví dụ (8)
经过漫长的等待,手术终于结束了。
Trải qua sự chờ đợi dài đằng đẵng, ca phẫu thuật cuối cùng cũng kết thúc.
这是一个漫长而寒冷的冬天。
Đây là một mùa đông lạnh lẽo và dài lê thê.
人类进化的过程是十分漫长的。
Quá trình tiến hóa của loài người là vô cùng lâu dài.
他在漫长的旅途中写下了这本日记。
Anh ấy đã viết cuốn nhật ký này trong chuyến hành trình dài dằng dặc.
由于停电,那一夜显得格外漫长。
Do mất điện, đêm hôm đó dường như dài hơn lệ thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây