冒充
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "冒充" (màochōng) nghĩa là "giả mạo", ghép bởi: 冒 (mào): đội + 充 (chōng): Lấp đầy.
Thành phần cấu tạo
冒充
giả mạo
冃
目
亠
儿
Hình ảnh:

Phân tích từ 冒充
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mạo danh, giả danh, giả mạo, đóng giả (lừa đảo), trà trộn.
Ví dụ (8)
那个骗子冒充警察到处行骗。
Tên lừa đảo đó giả danh cảnh sát đi lừa gạt khắp nơi.
有些商家以次充好,冒充名牌。
Có những thương nhân lấy hàng kém chất lượng giả làm hàng tốt, mạo danh hàng hiệu.
千万不要不懂装懂,冒充内行。
Tuyệt đối đừng không hiểu mà làm ra vẻ hiểu, giả mạo người trong nghề.
谨防有人冒充银行工作人员索要密码。
Đề phòng có người giả danh nhân viên ngân hàng để đòi mật khẩu.
那只狼冒充羊混进了羊群。
Con sói đó giả làm cừu trà trộn vào đàn cừu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây