茂盛
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "茂盛" (màoshèng) mang nghĩa "tốt tươi", kết hợp bởi 茂 (mào - mậu): "Um tùm" + 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 茂: Cỏ cây (艹) vào mùa sinh trưởng vươn cành lá rậm rạp như rừng giáo mác (戊), tạo nên vẻ tốt tươi, um tùm (茂). • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 茂盛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tươi tốt, xanh tốt, sum suê, rậm rạp (cây cối).
Ví dụ (5)
这棵大树枝叶茂盛,像一把巨伞。
Cây đại thụ này cành lá sum suê, giống như một chiếc ô khổng lồ.
That big tree is lush with branches and leaves, like a giant umbrella.
夏天到了,森林里的草木长得非常茂盛。
Mùa hè đến, cây cỏ trong rừng mọc vô cùng tươi tốt.
Summer has arrived, and the plants and trees in the forest are growing very luxuriantly.
花园里的鲜花开得茂盛极了。
Hoa tươi trong vườn nở rộ vô cùng rực rỡ (tươi tốt).
The flowers in the garden are blooming in great profusion.
雨水充足,今年的庄稼长得很茂盛。
Nước mưa đầy đủ, mùa màng năm nay mọc rất xanh tốt.
With ample rainfall, this year's crops are growing very luxuriantly.
这里的植被非常茂盛,空气也很清新。
Thảm thực vật ở đây rất rậm rạp, không khí cũng rất trong lành.
The vegetation here is very lush, and the air is also very fresh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây