媒介
HSK 6
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:môi giới, vật trung gian, phương tiện (truyền thông tin/bệnh), cầu nối.
Ví dụ (8)
蚊子是传播疟疾的媒介。
Muỗi là vật trung gian truyền bệnh sốt rét.
大众媒介在现代社会中起着重要作用。
Phương tiện truyền thông đại chúng đóng vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại.
货币是商品交换的媒介。
Tiền tệ là vật trung gian để trao đổi hàng hóa.
语言是人类交流思想的媒介。
Ngôn ngữ là phương tiện để con người giao lưu tư tưởng.
空气是声音传播的媒介。
Không khí là môi trường (vật trung gian) truyền âm thanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây