没辙
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "没辙" (méizhé) nghĩa là "hết cách", ghép bởi: 没 (méi): Không có + 辙 (zhé): vết bánh xe (车辙).
Thành phần cấu tạo
没辙
hết cách
氵
殳
车
育
攵
Hình ảnh:

Phân tích từ 没辙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:hết cách, bó tay, vô phương, không còn cách nào khác, bế tắc.
Ví dụ (8)
车坏在半路上了,我也没辙,只能叫拖车。
Xe hỏng giữa đường rồi, tôi cũng hết cách (bó tay), chỉ có thể gọi xe cứu hộ.
遇到这种蛮不讲理的人,真拿他没辙。
Gặp phải loại người ngang ngược không nói lý lẽ thế này, thật sự là bó tay với hắn.
实在没辙了,我只好向父母借钱。
Thực sự hết cách rồi, tôi đành phải mượn tiền bố mẹ.
孩子哭个不停,怎么哄都不行,我也没辙了。
Đứa bé khóc không ngừng, dỗ thế nào cũng không được, tôi cũng chịu thua (hết cách) rồi.
只要大家团结一致,就没有没辙的事。
Chỉ cần mọi người đoàn kết một lòng, thì sẽ không có việc gì là bế tắc cả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây