弥漫
HSK 6
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bao trùm, lan tỏa, mịt mù, tràn ngập (khói, sương, mùi, không khí).
Ví dụ (8)
战场上硝烟弥漫。
Trên chiến trường khói súng mù mịt.
清晨的森林里弥漫着大雾。
Trong khu rừng buổi sớm sương mù bao phủ dày đặc.
花园里弥漫着沁人心脾的花香。
Trong vườn lan tỏa hương hoa thơm mát thấm vào ruột gan.
房间里弥漫着一股紧张的气氛。
Trong phòng bao trùm một bầu không khí căng thẳng.
工地上尘土弥漫,看不清人影。
Trên công trường bụi đất mù mịt, không nhìn rõ bóng người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây