迷失
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "迷失" (míshī) nghĩa là "lạc lối", ghép bởi: 迷 (mí): người hâm mộ + 失 (shī): Mất.
Thành phần cấu tạo
迷失
lạc lối
辶
米
失
Hình ảnh:

Phân tích từ 迷失
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lạc, mất phương hướng, lạc lối, đánh mất (bản thân).
Ví dụ (8)
我们在茂密的森林里迷失了方向。
Chúng tôi đã lạc mất phương hướng trong khu rừng rậm rạp.
在追求名利的过程中,不要迷失自我。
Trong quá trình theo đuổi danh lợi, đừng đánh mất chính mình.
大雾让我们迷失了道路。
Sương mù dày đặc khiến chúng tôi lạc đường.
很多年轻人在大城市里感到迷失和孤独。
Rất nhiều người trẻ cảm thấy lạc lõng và cô đơn ở thành phố lớn.
一旦迷失了信仰,生活就会变得空虚。
Một khi đánh mất đức tin, cuộc sống sẽ trở nên trống rỗng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây