Hán Việt:MIÊU HỘI••Loại từ:động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ • chữ 描+苗Chữ Miêu • chữ 描+纟Mịch • chữ 绘+会Hội • chữ 绘
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

描绘
miêu tả, mô tả, khắc họa, vẽ ra (viễn cảnh/bức tranh).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:miêu tả, mô tả, khắc họa, vẽ ra (viễn cảnh/bức tranh).
ENTiếng Anh:To describe / To portray / To depict.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
作家在小说中生动地描绘了农村的生活。
Nhà văn đã khắc họa sinh động cuộc sống nông thôn trong cuốn tiểu thuyết.
In the novel, the writer vividly depicts life in the countryside.
#2
这幅画描绘了夕阳西下的美景。
Bức tranh này miêu tả cảnh đẹp khi mặt trời lặn về tây.
This painting depicts the beautiful scene of the setting sun.
#3
演讲中,他为我们描绘了一幅宏伟的蓝图。
Trong bài diễn thuyết, ông ấy đã vẽ ra cho chúng tôi một bản kế hoạch (viễn cảnh) hùng vĩ.
In his speech, he painted a grand blueprint for us.
#4
语言有时候很难描绘出内心的感受。
Ngôn ngữ đôi khi rất khó miêu tả hết được cảm xúc trong lòng.
Language is sometimes inadequate to describe one's inner feelings.
#5
这首乐曲描绘了大自然的宁静。
Bản nhạc này khắc họa sự yên bình của đại tự nhiên.
This piece of music depicts the tranquility of nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

